menu_book
見出し語検索結果 "sinh tồn" (1件)
sinh tồn
日本語
動生き残る、生存する
Anh và đồng đội đã cùng nhau sinh tồn gần một năm dưới căn hầm.
彼と戦友たちは、その壕の中で一年近く共に生き延びた。
swap_horiz
類語検索結果 "sinh tồn" (1件)
chỉ số sinh tồn
日本語
名バイタルサイン
Y tá theo dõi sát các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.
看護師は患者のバイタルサインを注意深く監視している。
format_quote
フレーズ検索結果 "sinh tồn" (2件)
Y tá theo dõi sát các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.
看護師は患者のバイタルサインを注意深く監視している。
Anh và đồng đội đã cùng nhau sinh tồn gần một năm dưới căn hầm.
彼と戦友たちは、その壕の中で一年近く共に生き延びた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)